large indefinite quantity

large indefinite quantity

A baker pours a large indefinite quantity of flour into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Số lượng lớn không xác địnhmột lượng không xác định nhưng vượt trên mức trung bình về kích thước hoặc độ lớn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một số lượng lớn không xác định tiền, nhưng anh ấy chưa bao giờ đếm .)
  • (Đám đông một số lượng lớn không xác định; không ai biết chính xác bao nhiêu người ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a large indefinite quantity of something": dùng để chỉ một lượng lớn nhưng không rõ ràng, thường gắn với danh từ không đếm được.
    • She had a large indefinite quantity of work to do before the deadline. ( ấy một khối lượng công việc lớn không xác định phải làm trước hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Indefinite quantity (danh từ): lượng không xác định.
    • The recipe calls for an indefinite quantity of salt. (Công thức yêu cầu một lượng muối không xác định.)
  • Large quantity (danh từ): số lượng lớn (có thể xác định hoặc không).
    • They bought a large quantity of rice for the festival. (Họ đã mua một số lượng lớn gạo cho lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Một khối lượng lớn: .
  • Một số lượng đáng kể: .
  • Một đống: (thân mật).
    • There was a heap of clothes on the floor. ( một đống quần áo trên sàn.)
Các cụm từ liên quan
  • In large measure: phần lớn, ở mức độ lớn.
    • The success was due in large measure to their teamwork. (Thành công phần lớn nhờ vào tinh thần đồng đội của họ.)
  • To a large extent: ở mức độ lớn.
    • To a large extent, the project was a failure. (Ở mức độ lớn, dự án đã thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • A mountain of something: một núi (thứ đó), chỉ lượng lớn.
    • He had a mountain of paperwork to finish. (Anh ấy một núi giấy tờ phải hoàn thành.)
  • A sea of something: một biển (thứ đó), chỉ số lượng vô tận.
    • The stadium was a sea of people. (Sân vận động một biển người.)